坐墊兒 tọa điếm nhi Hán Việt: tọa điếm nhi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 墊 (điếm) + 兒 (nhi)Hán Việttọa điếm nhiCấu tạo坐 + 墊 + 兒 · tọa + điếm + nhi nghĩa thành phần: tọa + điếm + nhi Nghĩa EngCihui 坐墊兒 uòdiànr ►See zuòdiàn