坐天下

zuò tiān xià tọa thiên hạ

Hán Việt: tọa thiên hạ · Pinyin: zuò tiān xià

Tổng quan

nắm chính quyền: nắm chính quyền nhà nước

Cấu tạo: (tọa) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm chính quyền: nắm chính quyền nhà nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻統治天下。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指掌握国家政权。