坐孃家

zuò niáng jiā tọa nương gia

Hán Việt: tọa nương gia · Pinyin: zuò niáng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (nương) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓已出嫁的女儿回娘家小住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓已出嫁的女儿回娘家小住。