坐山雕 zuò shān diāo · tọa san điêu Hán Việt: tọa san điêu · Pinyin: zuò shān diāo Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 山 (san) + 雕 (điêu)Pinyinzuò shān diāoHán Việttọa san điêuCấu tạo坐 + 山 + 雕 · tọa + san + điêu nghĩa thành phần: tọa + san + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秃鹫。Tân Hoa Tự Điển 1.秃鹫。