坐得下 tọa đắc hạ Hán Việt: tọa đắc hạ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 得 (đắc) + 下 (hạ)Hán Việttọa đắc hạCấu tạo坐 + 得 + 下 · tọa + đắc + hạ nghĩa thành phần: tọa + đắc + hạ Nghĩa EngCihui 坐得下 uòdexià r.v. 1. be spacious enough for... to sit 2. have seats for (a certain number of people); seat