坐得住 tọa đắc trụ Hán Việt: tọa đắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việttọa đắc trụCấu tạo坐 + 得 + 住 · tọa + đắc + trụ nghĩa thành phần: tọa + đắc + trụ Nghĩa EngCihui 坐得住 uòdezhù r.v. can sit still; can sit for a long time