坐成

zuò chéng tọa thành

Hán Việt: tọa thành · Pinyin: zuò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓审定讼词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓审定讼词。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坐致