坐致
tọa trí
Hán Việt: tọa trí · Pinyin: zuò zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不勞而獲。《孟子.離婁下》:「天之高也,星辰之遠也,苟求其故,千歲之日至,可坐而致也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻易获得;轻易达到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻易获得;轻易达到。
Hán Việt: tọa trí · Pinyin: zuò zhì