坐無車公 zuò wú chē gōng · tọa vô xa công Hán Việt: tọa vô xa công · Pinyin: zuò wú chē gōng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 無 (vô) + 車 (xa) + 公 (công)Pinyinzuò wú chē gōngHán Việttọa vô xa côngCấu tạo坐 + 無 + 車 + 公 · tọa + vô + xa + công nghĩa thành phần: tọa + vô + xa + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐:通“座”,坐席;车公:晋人车胤。比喻宴会时没有嘉宾。