坐板瘡
tọa bản sang
Hán Việt: tọa bản sang · Pinyin: zuò bǎn chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏令臀部皮肤所生的一种疮疡。初起小颗粒,后则蔓延成片。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夏令臀部皮肤所生的一种疮疡。初起小颗粒,后则蔓延成片。
Eng
- Cihui 坐板瘡 uòbǎnchuāng n. <med.> boils on the buttocks