坐板瘡

zuò bǎn chuāng tọa bản sang

Hán Việt: tọa bản sang · Pinyin: zuò bǎn chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (bản) + (sang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夏季坐日晒後的几凳,或久坐陰溼之地,以致溼熱凝滯於臀部而成的瘡瘍。形如黍豆,色紅作癢,甚則熱痛如火燒。

Eng

  • Cihui 坐板瘡 uòbǎnchuāng n. <med.> boils on the buttocks