座標尺 tọa tiêu xích Hán Việt: tọa tiêu xích Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 尺 (xích)Hán Việttọa tiêu xíchCấu tạo座 + 標 + 尺 · tọa + tiêu + xích nghĩa thành phần: tọa + tiêu + xích Nghĩa EngCihui coordinatometer