坐标尺 tọa tiêu xích Hán Việt: tọa tiêu xích Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 尺 (xích)Hán Việttọa tiêu xíchTừ loạidanhCấu tạo座 + 標 + 尺 · tọa + tiêu + xích nghĩa thành phần: tọa + tiêu + xích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thước đo tọa độMainlandKaggle Zh-Vi coordinatometerEngCihui coordinatometerTần suất từ coordinatometer Từ liên quan Gần nghĩa坐标图 · 坐标法 · 坐标系 · 坐标轴 · 座标轴 · 坐标 · 坐标空间 · 座标