坐标轴文字

tọa tiêu trục văn tự

Hán Việt: tọa tiêu trục văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn bản trục tọa độ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Axis Text

Eng

  • Cihui Axis Text

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 坐标空间 · 文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏