文字学家

wén zì xué jiāvăn tự học gia

Hán Việt: văn tự học gia · Pinyin: wén zì xué jiā

Tổng quan

chuyên gia về hệ thống chữ viết

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà văn tự học
  • Tần suất từ chuyên gia về hệ thống chữ viết

Eng

  • Cihui expert on writing systems
  • Tần suất từ expert on writing systems

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字处理 · 文字字元 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用 · 文字狱