文字遊戲

wén zì yóu xì văn tự du hí

Hán Việt: văn tự du hí · Pinyin: wén zì yóu xì

Tổng quan

sự chơi chữ, câu chơi chữ

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (du) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chơi chữ, câu chơi chữ

Eng

  • Cihui 文字游戲 énzì yóuxì n. playing/juggling with words M:¹zhǒng