文字游戏

wén zì yóu xìvăn tự du hí

Hán Việt: văn tự du hí · Pinyin: wén zì yóu xì

Tổng quan

sự chơi chữ, câu chơi chữ

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi chữ
  • Google Alex v6 trò chơi chữ
  • Tần suất từ sự chơi chữ, câu chơi chữ
  • Biên soạn playing/juggling with words M:¹zhǒng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paronomasia

Eng

  • Cihui 文字游戲 énzì yóuxì n. playing/juggling with words M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. playing/juggling with words M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict Wortspiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字般若