坐樹無言 zuò shù wú yán · tọa thụ vô ngôn Hán Việt: tọa thụ vô ngôn · Pinyin: zuò shù wú yán Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 樹 (thụ) + 無 (vô) + 言 (ngôn)Pinyinzuò shù wú yánHán Việttọa thụ vô ngônCấu tạo坐 + 樹 + 無 + 言 · tọa + thụ + vô + ngôn nghĩa thành phần: tọa + thụ + vô + ngôn