坐窩子 zuò wō zi · tọa oa tử Hán Việt: tọa oa tử · Pinyin: zuò wō zi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyinzuò wō ziHán Việttọa oa tửCấu tạo坐 + 窩 + 子 · tọa + oa + tử nghĩa thành phần: tọa + oa + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻就地不動。《醒世姻緣傳》第九七回:「仁兄,你忒也老實!小杖則受,大杖則走,你也躲閃躲閃兒,就叫人坐窩子稜這們一頓。」