坐糜廩粟

zuò mí lǐn sù tọa mi lẫm túc

Hán Việt: tọa mi lẫm túc · Pinyin: zuò mí lǐn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (mi) + (lẫm) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糜:浪费;廪:米仓;粟:谷子,泛指粮食。坐着消耗国家的粮食,不干实事