坐蘿蔔 zuò luó bo · tọa la bặc Hán Việt: tọa la bặc · Pinyin: zuò luó bo Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc)Pinyinzuò luó boHán Việttọa la bặcCấu tạo坐 + 蘿 + 蔔 · tọa + la + bặc nghĩa thành phần: tọa + la + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。作难,不好过。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。作难,不好过。