蔔
bặc
Hán Việt: bặc · Pinyin: bó
Tổng quan
萝卜[luo2 bo5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Hán Việt | bặc |
| Quảng Đông | baak6 |
| Mân Nam | pok8 |
| Nhật Bản | DAIKON |
| Hàn Quốc | 복 |
| Chú âm | ㄅㄛˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bok |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {bặc} [菔]. Dị dạng của chữ [卜].
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (二)之讀音。
Eng
- CC-CEDICT used in 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】同菔。 又薝蔔,花名。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 卜 · 菔 · 卜 · 菔