坐薪嘗膽

zuò xīn cháng dǎn tọa tân thường đảm

Hán Việt: tọa tân thường đảm · Pinyin: zuò xīn cháng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tân) + (thường) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻苦自勵,奮發圖強。宋.陳亮〈與葉丞相〉:「奈之何其度日之悠悠也,前之悠悠已十年矣,而後之悠悠,特未可知,孤聖天子坐薪嘗膽之本意。」也作「坐薪懸膽」。