坐蘿蔔 zuò luó bo · tọa la bặc Hán Việt: tọa la bặc · Pinyin: zuò luó bo Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc)Pinyinzuò luó boHán Việttọa la bặcCấu tạo坐 + 蘿 + 蔔 · tọa + la + bặc nghĩa thành phần: tọa + la + bặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻生活艱困,不好過。