坐談客

zuò tán kè tọa đàm khách

Hán Việt: tọa đàm khách · Pinyin: zuò tán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (đàm) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏实际能力的清谈客。