坐針氈 zuò zhēn zhān · tọa châm chiên Hán Việt: tọa châm chiên · Pinyin: zuò zhēn zhān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 針 (châm) + 氈 (chiên)Pinyinzuò zhēn zhānHán Việttọa châm chiênCấu tạo坐 + 針 + 氈 · tọa + châm + chiên nghĩa thành phần: tọa + châm + chiên