坐雪橇 tọa tuyết khiêu Hán Việt: tọa tuyết khiêu Tổng quan (như) sledge,hammer, (như) sled, (như) sled Cấu tạo: 坐 (tọa) + 雪 (tuyết) + 橇 (khiêu)Hán Việttọa tuyết khiêuTừ loạiđộngCấu tạo坐 + 雪 + 橇 · tọa + tuyết + khiêu nghĩa thành phần: tọa + tuyết + khiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trượt tuyếtMainlandKaggle Zh-Vi sledge Từ liên quan Gần nghĩa雪橇 · 雪橇犬