坐霸王車 tọa phách vương xa Hán Việt: tọa phách vương xa Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 霸 (phách) + 王 (vương) + 車 (xa)Hán Việttọa phách vương xaCấu tạo坐 + 霸 + 王 + 車 · tọa + phách + vương + xa nghĩa thành phần: tọa + phách + vương + xa Nghĩa EngCihui 坐霸王車 uò bàwángchē v.o. ride a bus/car without a ticket