坐餓關 zuò è guān · tọa ngạ quan Hán Việt: tọa ngạ quan · Pinyin: zuò è guān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 餓 (ngạ) + 關 (quan)Pinyinzuò è guānHán Việttọa ngạ quanCấu tạo坐 + 餓 + 關 · tọa + ngạ + quan nghĩa thành phần: tọa + ngạ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宗教修持方式之一。谓静坐不语,少食或断食一段时间,以净化身心。