坐馬勢

zuò mǎ shì tọa mã thế

Hán Việt: tọa mã thế · Pinyin: zuò mǎ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (mã) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两腿分开下蹲的姿势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两腿分开下蹲的姿势。