坐馬子 zuò mǎ zi · tọa mã tử Hán Việt: tọa mã tử · Pinyin: zuò mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 馬 (mã) + 子 (tử)Pinyinzuò mǎ ziHán Việttọa mã tửCấu tạo坐 + 馬 + 子 · tọa + mã + tử nghĩa thành phần: tọa + mã + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坐马"。