坑儒谷 khanh nho cốc Hán Việt: khanh nho cốc Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 儒 (nho) + 谷 (cốc)Hán Việtkhanh nho cốcCấu tạo坑 + 儒 + 谷 · khanh + nho + cốc nghĩa thành phần: khanh + nho + cốc