坑害
khanh hại
Hán Việt: khanh hại · Pinyin: kēng hài
Tổng quan
gài bẫy | vu oan
Nghĩa
Việt
- Cihui gài bẫy | vu oan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陷害、謀害。《二刻拍案驚奇》卷九:「天殺的竇家兄弟!坑害了我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用狡诈、狠毒的手段使人受到损害不法商人销售伪劣商品~消费者。
Eng
- CC-CEDICT to trap|to frame
- Cihui to trap; to frame