坑道戰

khanh đạo chiến

Hán Việt: khanh đạo chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (đạo) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坑道戰 ēngdàozhàn n. <mil.> fight a tunnel war M:³cháng