塊雲母 khối vân mẫu Hán Việt: khối vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtkhối vân mẫuCấu tạo塊 + 雲 + 母 · khối + vân + mẫu nghĩa thành phần: khối + vân + mẫu Nghĩa EngCihui pinite