块儿头 khối nhi đầu Hán Việt: khối nhi đầu Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 兒 (nhi) + 頭 (đầu)Hán Việtkhối nhi đầuCấu tạo塊 + 兒 + 頭 · khối + nhi + đầu nghĩa thành phần: khối + nhi + đầu Nghĩa ViệtBiên soạn 塊兒頭 uàirtóu n. <topo.> size; stature; buildEngCihui 塊兒頭 uàirtóu n. <topo.> size; stature; build Từ liên quan Gần nghĩa块儿八毛 · 块儿 · 塊兒 · 块儿八角