塊兒頭

khối nhi đầu

Hán Việt: khối nhi đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (nhi) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塊兒頭 uàirtóu n. <topo.> size; stature; build