塊椎亞目 khối truy á mục Hán Việt: khối truy á mục Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 椎 (truy) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtkhối truy á mụcCấu tạo塊 + 椎 + 亞 + 目 · khối + truy + á + mục nghĩa thành phần: khối + truy + á + mục Nghĩa EngCihui Rhachitomi