堅信禮

jiān xìn lǐ kiên tín lễ

Hán Việt: kiên tín lễ · Pinyin: jiān xìn lǐ

Tổng quan

lễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo)

Cấu tạo: (kiên) + (tín) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo)

Eng

  • CC-CEDICT confirmation (Christian ceremony)
  • Cihui confirmation (Christian ceremony)