堅固子

jiān gù zi kiên cố tử

Hán Việt: kiên cố tử · Pinyin: jiān gù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (cố) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即舍利子。佛和高僧的遗骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即舍利子。佛和高僧的遗骨。