堅如盤石

jiān rú pán shí kiên như bàn thạch

Hán Việt: kiên như bàn thạch · Pinyin: jiān rú pán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (như) + (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚:牢固;盘石:大石头。像大石头一样坚固。比喻不可动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坚如盘石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 坚牢固;盘石大石头。像大石头一样坚固。比喻不可动摇。