坚定地

kiên định địa

Hán Việt: kiên định địa

Tổng quan

kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng, không cãi được

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 定 (định) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên quyết
  • Tần suất từ kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng, không cãi được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decidedly

Eng

  • Tần suất từ decidedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚定性 · 坚定的 · 坚定不移 · 坚定 · 坚定不移的 · 坚定不渝 · 坚定沉着 · 坚定的信念