坚定性

jiān dìng xìngkiên định tính

Hán Việt: kiên định tính · Pinyin: jiān dìng xìng

Tổng quan

sự kiên định

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 定 (định) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vững vàng
  • Tần suất từ sự kiên định , sự vững vàng
  • Biên soạn 堅定性 iāndìngxìng n. firmness; staunchness

Eng

  • Cihui firmness; steadfastness
  • Tần suất từ 堅定性 iāndìngxìng n. firmness; staunchness

Đức

  • Handedict Entschiedenheit, Entschlossenheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚定地 · 坚定的 · 定性的 · 坚定不移 · 坚定 · 定性 · 定性二乘 · 定性分析