堅尼地 jiān ní dì · kiên ni địa Hán Việt: kiên ni địa · Pinyin: jiān ní dì Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 尼 (ni) + 地 (địa)Pinyinjiān ní dìHán Việtkiên ni địaCấu tạo堅 + 尼 + 地 · kiên + ni + địa nghĩa thành phần: kiên + ni + địa