坚强如钢

jiān qiáng rú gāngkiên cường như cương

Hán Việt: kiên cường như cương · Pinyin: jiān qiáng rú gāng

Tổng quan

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 如 (như) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên cường

Đức

  • Handedict so stark wie Stahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚强不屈 · 坚强地 · 坚强的 · 坚强意志 · 坚强支柱