坚强意志 kiên cường ý chí Hán Việt: kiên cường ý chí Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 意 (ý) + 志 (chí)Hán Việtkiên cường ý chíTừ loạidanhCấu tạo堅 + 強 + 意 + 志 · kiên + cường + ý + chí nghĩa thành phần: kiên + cường + ý + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý chí mạnh mẽMainlandKaggle Zh-Vi strong willEngCihui strong willTần suất từ strong will Từ liên quan Gần nghĩa坚强不屈 · 意志低沉 · 意志坚强 · 意志消沉 · 坚强地 · 坚强的 · 意志力 · 意志力丧失