坚强不屈

jiān qiáng bù qūkiên cường bất khuất

Hán Việt: kiên cường bất khuất · Pinyin: jiān qiáng bù qū

Tổng quan

kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định

新华 · Tân Hoa Đại lục

屈:屈服。坚韧、刚毅,毫不屈服。

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 不 (bất) + 屈 (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên cường bất khuất
  • Biên soạn 堅強不屈 iānqiángbùqū f.e. firm and inflexible; adamant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈:屈服。坚韧、刚毅,毫不屈服。

Eng

  • Cihui 堅強不屈 iānqiángbùqū f.e. firm and inflexible; adamant

Đức

  • Handedict unbeugsam

Từ liên quan

Gần nghĩa

不屈不挠 · 不屈挠的 · 不屈曲地 · 不屈曲性 · 不屈曲的 · 不屈服地 · 不屈服的 · 不屈不挠地