堅強支柱 jiān qiáng zhī zhù · kiên cường chi trụ Hán Việt: kiên cường chi trụ · Pinyin: jiān qiáng zhī zhù Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Pinyinjiān qiáng zhī zhùHán Việtkiên cường chi trụCấu tạo堅 + 強 + 支 + 柱 · kiên + cường + chi + trụ nghĩa thành phần: kiên + cường + chi + trụ