坚强支柱 jiān qiáng zhī zhù·kiên cường chi trụ Hán Việt: kiên cường chi trụ · Pinyin: jiān qiáng zhī zhù Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Pinyinjiān qiáng zhī zhùHán Việtkiên cường chi trụCấu tạo堅 + 強 + 支 + 柱 · kiên + cường + chi + trụ nghĩa thành phần: kiên + cường + chi + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trụ cộtĐứcHandedict Eckpfeiler Từ liên quan Gần nghĩa坚强不屈 · 支柱产业 · 坚强地 · 坚强的 · 坚强如钢 · 坚强意志 · 支柱工程 · 支柱结构