堅持諾言 kiên trì nặc ngôn Hán Việt: kiên trì nặc ngôn Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)Hán Việtkiên trì nặc ngônCấu tạo堅 + 持 + 諾 + 言 · kiên + trì + nặc + ngôn nghĩa thành phần: kiên + trì + nặc + ngôn Nghĩa EngCihui uphold promise