堅果殼
kiên quả xác
Hán Việt: kiên quả xác · Pinyin: jiān guǒ ké
Tổng quan
bỏ quả hạch, bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗ ở nhỏ xíu, bản tóm tắt ngắn gọn
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ quả hạch, bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗ ở nhỏ xíu, bản tóm tắt ngắn gọn