坚果树 kiên quả thụ Hán Việt: kiên quả thụ Tổng quan (thực vật học) cây phỉ Cấu tạo: 堅 (kiên) + 果 (quả) + 樹 (thụ)Hán Việtkiên quả thụTừ loạidanhCấu tạo堅 + 果 + 樹 · kiên + quả + thụ nghĩa thành phần: kiên + quả + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây hạchMainlandKaggle Zh-Vi nut-tree Từ liên quan Gần nghĩa坚果壳 · 坚果的 · 果树学 · 坚果 · 坚果核仁 · 坚果状的 · 果树 · 果树女神