堅果樹 kiên quả thụ Hán Việt: kiên quả thụ Tổng quan (thực vật học) cây phỉ Cấu tạo: 堅 (kiên) + 果 (quả) + 樹 (thụ)Hán Việtkiên quả thụCấu tạo堅 + 果 + 樹 · kiên + quả + thụ nghĩa thành phần: kiên + quả + thụ Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cây phỉ