堅貞不阿 kiên trinh bất a Hán Việt: kiên trinh bất a Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 貞 (trinh) + 不 (bất) + 阿 (a)Hán Việtkiên trinh bất aCấu tạo堅 + 貞 + 不 + 阿 · kiên + trinh + bất + a nghĩa thành phần: kiên + trinh + bất + a Nghĩa EngCihui 堅貞不阿 iānzhēnbù'ē f.e. be faithful to