墳頭兒 phần đầu nhi Hán Việt: phần đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtphần đầu nhiCấu tạo墳 + 頭 + 兒 · phần + đầu + nhi nghĩa thành phần: phần + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 墳頭兒 éntóur ►See féntóu